Kiến thức trọng tâm:

  • Một số mô hình triển khai incentives phổ biến trong thị trường crypto bao gồm liquidity mining, ve & gauge, bán bond chiết khấu, P2E cho Gaming.
  • Đa phần mô hình triển khai incentives trong quá khứ đều bắt nguồn từ token emissions của các giao thức, chúng không phải nguồn yield bền vững vì tạo ra áp lực bán lớn lên giá token và khiến giá token có xu hướng giảm trong dài hạn, từ đó làm giao thức kém sức hút với người dùng.
  • Market sentiment (tâm lý thị trường) có ảnh hưởng lớn tới các chương trình khuyến khích triển khai incentive, khuếch đại mặt tích cực trong uptrend và khuếch đại mặt tiêu cực trong downtrend.

Các mô hình triển khai incentives (2020 – 2022)

Liquidity Mining

Liquidity mining, hay còn gọi là yield farming, là quá trình mà người dùng stake LP hoặc cho vay tài sản crypto của mình để nhận phần thưởng bổ sung từ giao thức.

Mô hình được IDEX tiên phong áp dụng vào tháng 10/2017 (chi tiết tại đây), được Synthetix tinh chỉnh vào tháng 7/2019 (chi tiết tại đây) và được Compound triển khai trên quy mô lớn vào tháng 6/2020 (chi tiết tại đây). Sau thành công của Compound và Sushiswap, mô hình này được ứng dụng rộng rãi trên khắp thị trường DeFi.

Case study tiêu biểu: Compound, Sushiswap

Một ví dụ đơn giản về cách người dùng A tham gia liquidity mining trên Compound:

compound work
  • Người dùng A deposit 100 USDC lên Compound làm tài sản thế chấp ⇒ thu lãi suất cho vay USDC + COMP reward.
  • Tiếp theo, người dùng A vay 70 DAI dựa trên tài sản thế chấp 100 USDC của mình ⇒ trả lãi suất đi vay DAI và nhận COMP reward.

Do phần thưởng bổ sung từ COMP reward cao hơn nhiều lần lãi suất thực phát sinh từ nhu cầu cho vay và đi vay, hoạt động này mang lại lợi nhuận rất lớn, khuyến khích người dùng bắt đầu cho vay và đi vay trên Compound.

monthly compound revenue

Kết quả:

  • TVL của Compound từ 96 triệu USD trong tháng 5 lên 300 triệu USD trong tháng 6 và 600 triệu USD trong tháng 7.
  • Total revenue tăng từ 50,000 USD trong tháng 5 lên 2.3 triệu USD trong tháng 6 và 4.2 triệu USD trong tháng 7.
  • Price action của COMP cũng rất ấn tượng, giá list Uniswap là 16 USD. Trong vòng một tuần kể từ khi triển khai liquidity mining, giá COMP đã tăng hơn 10 lần, giao dịch trong khoảng 100 – 200 USD trong một khoảng thời gian dài.

Ngoài lending và borrowing, một hình thức triển khai liquidity mining phổ biến khác là staking LP, tiêu biểu là Sushiswap. Người dùng cung cấp thanh khoản trên Sushiswap nhận lại LP, staking LP để nhận SUSHI reward.

Kết quả, TVL và volume giao dịch đều tăng rất mạnh và duy trì trong một khoảng thời gian dài trước khi APY bắt đầu giảm do giá token giảm.

monthly sushi revenue

Dù tiếp cận theo cách nào, việc triển khai chiến lược liquidity farming trong thời gian dài tạo t áp lực bán lớn trên thị trường thứ cấp khiến giá token giảm, kéo theo APR/APY, TVL và revenue của giao thức đều giảm dần theo thời gian.

Retroactive Rumors 

Retroactive là hình thức dự án airdrop native token của dự án cho người dùng đã ủng hộ, dùng thử và sử dụng sản phẩm trong quá khứ. Retroactive bắt đầu nổi lên với Uniswap, vào tháng 9/2020 (chi tiết tại đây), dự án quyết định airdrop 400 UNI cho mỗi ví đã tương tác và sử dụng Uniswap trước thời hạn snapshot.

top airdrop by value in 2020 2021

Sau Uniswap, xu hướng phân phối token dựa trên retroactive bắt đầu nổi lên và hàng loạt dự án lớn nhỏ khác nhau bắt đầu sử dụng chiến lược tương tự. Giá trị các retroactive cũng lớn nhỏ khác nhau, từ 3 tới 7 con số.

Dựa vào xu hướng đó, nhiều dự án nổi bật nhưng chưa có token bắt đầu úp mở việc ra token và retroactive cho người dùng (tham khảo tại đây), tiêu biểu như Metamask. Những dự án đó thu hút được một lượng lớn người dùng mới với chi phí rất thấp.

Case study tiêu biểu: Metamask

Một trong những dự án thành công nhất sử dụng chiến lược này là Metamask. Sau hai đợt retroactive lớn của Uniswap và 1inch, Metamask ra tính năng swap trực tiếp trên ví của mình. Cơ bản, tính năng mới này hoạt động như một DEX aggregator. Tuy nhiên, Metamask lại thu tới 0.8% swap fee, mức phí rất cao khi so sánh với các DEX aggregator khác.